Hạng nặng 16 tấn
Palăng dây điện
I. Các tính năng chính
Khả năng nâng cao: 16 tấn thuộc loại nâng hạng nặng, thích hợp nâng các phôi lớn, thiết bị nặng, thép,..
Cấu trúc chắc chắn: Sử dụng cấu trúc kiểu hộp hoặc cấu trúc dầm cuối có độ bền cao, mang lại độ cứng tuyệt vời và khả năng chịu được tải trọng và tác động nặng.
Khả năng chịu tải của dây cáp: So với tời xích, tời kéo dây có chiều cao nâng cao hơn (lên đến hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm mét), vận hành êm ái hơn và phù hợp với các ứng dụng sử dụng thường xuyên và tốc độ từ trung bình đến cao.
Phương pháp truyền động: Thường được dẫn động bằng động cơ điện, được trang bị hệ thống giảm tốc chính xác, mang lại lực nâng mạnh mẽ và ổn định.
Độ an toàn cao: Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm nhiều thiết bị an toàn, chẳng hạn như bảo vệ quá tải, công tắc giới hạn trên và dưới, dừng khẩn cấp và bảo vệ pha.
II. Các thành phần kết cấu chính của tời điện dây cáp hạng nặng 16 tấn
Một bộ tời điện 16 tấn hoàn chỉnh thường bao gồm:
Cơ cấu nâng: Motor, hộp số, tang trống, dây cáp, móc treo.
Cơ cấu vận hành: Động cơ, bánh xe và bộ truyền động cho phép tời di chuyển theo chiều ngang dọc theo đường ray.
Hệ thống điều khiển điện: Hộp điều khiển, điều khiển từ xa (có dây hoặc không dây), công tắc tơ, công tắc giới hạn, v.v.
Thiết bị an toàn: Bộ giới hạn quá tải, công tắc giới hạn ngọn lửa, phanh, v.v.
III. Các kịch bản ứng dụng điển hình của tời điện hạng nặng 16 tấn
Sản xuất và lắp ráp máy móc hạng nặng: Nâng hạ các bộ phận cơ khí lớn.
Ngành Luyện kim sắt thép: Nâng hạ thép cuộn, thép tấm, muôi thép nóng chảy (cần có tời chuyên dùng cho luyện kim).
Cảng và Logistics: Bốc xếp hàng hóa nặng trong kho, bãi.
Công nghiệp đóng tàu: Xử lý và lắp đặt các phần tàu, động cơ,..
Lắp đặt thiết bị điện: Nâng máy biến áp, máy phát điện,..
Xưởng sửa chữa thiết bị lớn: Dùng để sửa chữa xe hạng nặng, máy công cụ, v.v.
IV. Các thông số chính cần thiết để chọn Palăng điện dây hạng nặng 16 tấn (Phải được chỉ định trong quá trình tìm hiểu hoặc mua sắm):
Sức nâng: 16 tấn.
Chiều cao nâng: Bạn cần nâng hàng lên cao bao nhiêu? (ví dụ: 6m, 12m, 24m, 30m, v.v.). Chiều dài dây cáp được tùy chỉnh cho phù hợp.
Tầng lớp lao động (Tần suất sử dụng): Thường là M4 (trung bình) hoặc M5 (hạng nặng). Điều này xác định chu kỳ làm việc của động cơ và độ bền tổng thể.
Tốc độ vận hành:
Tốc độ nâng: Thông thường là tốc độ đơn (ví dụ: ~3,5 m/phút) hoặc tốc độ kép (bình thường/chậm).
Tốc độ di chuyển: Tốc độ mà tời di chuyển ngang trên đường ray chữ I (ví dụ: 20 m/phút).
Nguồn điện: 380V/50Hz/3 pha (tiêu chuẩn trong nước), các thông số điện áp khác cũng có sẵn.
Phương pháp cài đặt:
Đã sửa: Cố định vào giá đỡ hoặc cần trục đúc hẫng, chỉ có thể nâng và hạ.
Xoay (Phổ biến hơn): Di chuyển trên đường ray chữ I thông qua xe đẩy phù hợp. Xe đẩy còn được chia thành xe đẩy tay (dùng sức người) và xe đẩy điện (chạy bằng động cơ).
Loại đường ray: Thông số kỹ thuật của dầm chữ I được sử dụng cần được xác định dựa trên áp suất bánh xe của tời và xe con (ví dụ: I40a, I63c, v.v.).
Phương pháp điều khiển: Tay cầm có dây gắn trên mặt đất (phổ biến nhất), điều khiển từ xa, điều khiển cabin.
Yêu cầu về môi trường: Nhà xưởng thông thường, nhiệt độ cao, độ ẩm, chống cháy nổ (yêu cầu chứng nhận đặc biệt), ngoài trời (cần có vỏ bảo vệ), v.v.